gia thất

Học thuật
Thân thiện
gia thất

Các cháu đã thành gia thất.

Từ "gia thất" trong tiếng Việt có nghĩagia đình hoặc tổ ấm. Từ này thường được sử dụng để chỉ nơi một gia đình sinh sống, hoặc nói về cuộc sống gia đình của một người.

Định nghĩa cách sử dụng:
  1. Gia thất: Thường được hiểu gia đình nhỏ, nơi các thành viên sống chung với nhau, bao gồm vợ chồng con cái.

    • dụ: "Anh ấy đã lập gia thất hai con."
  2. Nam hữu thất, nữ hữu gia: Câu này nghĩa là "con trai vợ, con gái có chồng", ám chỉ việc kết hôn lập gia đình.

    • dụ: "Theo truyền thống, nam hữu thất, nữ hữu gia điều bình thường trong xã hội."
  3. Gia thất duyên hài: Câu này có thể hiểu "đẹp duyên vợ chồng", tức là cuộc sống hôn nhân hạnh phúc hòa thuận.

    • dụ: "Họ sống bên nhau hơn 20 năm vẫn gia thất duyên hài."
Các biến thể từ đồng nghĩa:
  • Gia đình: Từ này được sử dụng rộng rãi để chỉ tập hợp những người quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân sống chung.
  • Tổ ấm: Cũng mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh không gian sống ấm cúng yêu thương của gia đình.
  • Hôn nhân: Từ này chỉ trạng thái kết hôn, nơi "gia thất" thường xuất phát từ đó.
Các từ gần giống:
  • Lập gia đình: Hành động kết hôn bắt đầu cuộc sống gia đình.
  • Gia đình hạnh phúc: Một gia đình sự hòa thuận, yêu thương giữa các thành viên.
Cách sử dụng nâng cao:
  • Trong văn học hoặc thơ ca, "gia thất" có thể được sử dụng để biểu đạt cảm xúc về tình yêu, sự gắn kết giữa vợ chồng hoặc giữa các thành viên trong gia đình.
    • dụ: "Trong mỗi gia thất, tình yêu sự thấu hiểu những điều không thể thiếu."
Chú ý:

Khi sử dụng từ "gia thất", cần phân biệt với các từ khác như "gia đình" hay "tổ ấm" để tránh nhầm lẫn về ngữ cảnh. "Gia thất" thường mang tính formal hơn có thể được sử dụng trong các văn bản trang trọng hoặc trong các cuộc trò chuyện về văn hóa gia đình.

gia thất

Các cháu đã thành gia thất.

  1. Tả truyện câu: Nam hữu thất, nữ hữu gia. Nghĩa là con trai vợ, con gái có chồng. Gia thất duyên hài: Đẹp duyên vợ chồng